和氣對待 hòa khí đối đãi Hán Việt: hòa khí đối đãi Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 氣 (khí) + 對 (đối) + 待 (đãi)Hán Việthòa khí đối đãiCấu tạo和 + 氣 + 對 + 待 · hòa + khí + đối + đãi nghĩa thành phần: hòa + khí + đối + đãi Nghĩa EngCihui do the agreeable to