和气对待 hòa khí đối đãi Hán Việt: hòa khí đối đãi Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 氣 (khí) + 對 (đối) + 待 (đãi)Hán Việthòa khí đối đãiTừ loạitínhCấu tạo和 + 氣 + 對 + 待 · hòa + khí + đối + đãi nghĩa thành phần: hòa + khí + đối + đãi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đối xử hòa nhãMainlandKaggle Zh-Vi do the agreeable toEngCihui do the agreeable to Từ liên quan Gần nghĩa和气生财 · 和气致祥 · 和气地 · 和气的 · 和气翔洽 · 和气子 · 和氣子