和氣生財

hé qì shēng cái hòa khí sanh tài

Hán Việt: hòa khí sanh tài · Pinyin: hé qì shēng cái

Tổng quan

(thành ngữ) hoà khí sinh tài

Cấu tạo: (hòa) + (khí) + (sanh) + (tài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) hoà khí sinh tài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指待人和善能招财进宝。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) amiability makes you rich
  • Cihui 和氣生財 éqìshēngcái f.e. 1. amiability begets riches (a motto for businessmen) 2. compromise; conciliation