和氣翔洽 hòa khí tường hiệp Hán Việt: hòa khí tường hiệp Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 氣 (khí) + 翔 (tường) + 洽 (hiệp)Hán Việthòa khí tường hiệpCấu tạo和 + 氣 + 翔 + 洽 · hòa + khí + tường + hiệp nghĩa thành phần: hòa + khí + tường + hiệp Nghĩa EngCihui 和氣翔洽 éqìxiángqià f.e. a pervasive spirit of peace and harmony