和水吞下 hòa thủy thôn hạ Hán Việt: hòa thủy thôn hạ Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 水 (thủy) + 吞 (thôn) + 下 (hạ)Hán Việthòa thủy thôn hạCấu tạo和 + 水 + 吞 + 下 · hòa + thủy + thôn + hạ nghĩa thành phần: hòa + thủy + thôn + hạ Nghĩa EngCihui rinse down