和盤托出

hé pán tuō chū hòa bàn thác xuất

Hán Việt: hòa bàn thác xuất · Pinyin: hé pán tuō chū

Tổng quan

nghĩa đen: bày ra mọi thứ kể cả mâm | tiết lộ mọi thứ | thú nhận tất cả

Cấu tạo: (hòa) + (bàn) + (thác) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: bày ra mọi thứ kể cả mâm | tiết lộ mọi thứ | thú nhận tất cả

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和:连同。连盘子也端出来了。比喻全都讲出来,毫不保留。
  • Tân Hoa Tự Điển 和连同。连盘子也端出来了。比喻全都讲出来,毫不保留。

Eng

  • CC-CEDICT lit. to put everything out including the tray|to reveal everything|to make a clean breast of it all
  • Cihui 和盤托出 épántuōchū f.e. reveal everything

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

守口如瓶