守口如瓶
thủ khẩu như bình
Hán Việt: thủ khẩu như bình · Pinyin: shǒu kǒu rú píng
Tổng quan
nghĩa đen: giữ miệng như chai đóng kín (thành ngữ) | kín miệng | ít nói | không hé răng nửa lời
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa đen: giữ miệng như chai đóng kín (thành ngữ) | kín miệng | ít nói | không hé răng nửa lời
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 嘴像瓶口一樣封得嚴緊。比喻嚴守祕密。《隋唐演義》第三五回:「今願陛下守口如瓶,不可提起。」也作「緘口如瓶」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 守口:紧闭着嘴不讲话。闭口不谈,象瓶口塞紧了一般。形容说话谨慎,严守秘密。
- Tân Hoa Tự Điển 守口紧闭着嘴不讲话。闭口不谈,象瓶口塞紧了一般。形容说话谨慎,严守秘密。
Eng
- CC-CEDICT lit. to guard one's mouth like a closed bottle (idiom); tight-lipped|reticent|not breathing a word
- Cihui 守口如瓶 hǒukǒurúpíng f.e. be tight-mouthed