和而不唱 hé ér bù chàng · hòa nhi bất xướng Hán Việt: hòa nhi bất xướng · Pinyin: hé ér bù chàng Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 唱 (xướng)Pinyinhé ér bù chàngHán Việthòa nhi bất xướngCấu tạo和 + 而 + 不 + 唱 · hòa + nhi + bất + xướng nghĩa thành phần: hòa + nhi + bất + xướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赞同别人的意见,不坚持自己的说法。