和胃降逆

hòa vị hàng nghịch

Hán Việt: hòa vị hàng nghịch

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (vị) + (hàng) + (nghịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 和胃降逆 éwèijiàngnì f.e. <Ch. med.> regulate stomach-energy and lower the adverse rising energy