和舟共濟

hòa chu cộng tể

Hán Việt: hòa chu cộng tể

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (chu) + (cộng) + (tể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 和舟共濟 ézhōugòngjì f.e. share successes and failures