和菜戴帽

hòa thái đái mạo

Hán Việt: hòa thái đái mạo

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (thái) + (đái) + (mạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 和菜戴帽 écàidàimào n. stir-fried shredded meat and vegetables with omelet on top M:¹pán