和藹近人 hé ǎi jìn rén · hòa ái cận nhân Hán Việt: hòa ái cận nhân · Pinyin: hé ǎi jìn rén Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 藹 (ái) + 近 (cận) + 人 (nhân)Pinyinhé ǎi jìn rénHán Việthòa ái cận nhânCấu tạo和 + 藹 + 近 + 人 · hòa + ái + cận + nhân nghĩa thành phần: hòa + ái + cận + nhân