和衣而睡 hé yī ér shuì · hòa y nhi thụy Hán Việt: hòa y nhi thụy · Pinyin: hé yī ér shuì Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 衣 (y) + 而 (nhi) + 睡 (thụy)Pinyinhé yī ér shuìHán Việthòa y nhi thụyCấu tạo和 + 衣 + 而 + 睡 · hòa + y + nhi + thụy nghĩa thành phần: hòa + y + nhi + thụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和:连着。穿着衣服睡觉。