和解會晤 hé jiě huì wù · hòa giải hội ngộ Hán Việt: hòa giải hội ngộ · Pinyin: hé jiě huì wù Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 解 (giải) + 會 (hội) + 晤 (ngộ)Pinyinhé jiě huì wùHán Việthòa giải hội ngộCấu tạo和 + 解 + 會 + 晤 · hòa + giải + hội + ngộ nghĩa thành phần: hòa + giải + hội + ngộ