和諧無間

hòa hài vô gian

Hán Việt: hòa hài vô gian

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (hài) + (vô) + (gian)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 和諧無間 éxiéwújiàn f.e. in perfect harmony