和諧辯證法
hòa hài biện chứng pháp
Hán Việt: hòa hài biện chứng pháp · Pinyin: hé xié biàn zhèng fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 和 (hòa) + 諧 (hài) + 辯 (biện) + 證 (chứng) + 法 (pháp)
Hán Việt: hòa hài biện chứng pháp · Pinyin: hé xié biàn zhèng fǎ
Cấu tạo: 和 (hòa) + 諧 (hài) + 辯 (biện) + 證 (chứng) + 法 (pháp)