和議

hé yì hòa nghị

Hán Việt: hòa nghị · Pinyin: hé yì

Tổng quan

đàm phán hoà bình

Cấu tạo: (hòa) + (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui àn tính sắp xếp cho được êm đẹp. hoà nghị hoà nghị ☆Bàn tính sắp xếp cho được êm đẹp. đàm phán hoà bình。交戰雙方關於恢復和平的談判。
  • Cihui đàm phán hoà bình

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 與對方達成協議,停止爭鬥。《初刻拍案驚奇》卷二:「和議既成,直到紹興十二年自虜中回鑾。」

Eng

  • Cihui 和議 héyì n. 1. peace negotiation 2. peace accord/agreement M:³xiàng

ja

  • JMdict peace conference|peace negotiations

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

协议 · 和谈