和议

hé yìhòa nghị

Hán Việt: hòa nghị · Pinyin: hé yì

Tổng quan

đàm phán hoà bình

新华 · Tân Hoa Đại lục

交战双方关于恢复和平的谈判。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

與對方達成協議,停止爭鬥。《初刻拍案驚奇》卷二:「和議既成,直到紹興十二年自虜中回鑾。」

Cấu tạo: 和 (hòa) + 議 (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đàm phán hòa bình
  • VietPhrases đàm phán hoà bình
  • Tần suất từ đàm phán hoà bình
  • Biên soạn 和議 héyì n. 1. peace negotiation 2. peace accord/agreement M:³xiàng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 交战双方关于恢复和平的谈判。

Eng

  • Cihui 和議 héyì n. 1. peace negotiation 2. peace accord/agreement M:³xiàng
  • Tần suất từ 和議 héyì n. 1. peace negotiation 2. peace accord/agreement M:³xiàng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

协议 · 和谈