和議
hòa nghị
Hán Việt: hòa nghị · Pinyin: hé yì
Tổng quan
đàm phán hoà bình
Nghĩa
Việt
- Cihui đàm phán hoà bình
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 交战双方关于恢复和平的谈判。
Eng
- Cihui 和議 héyì n. 1. peace negotiation 2. peace accord/agreement M:³xiàng