和詩一首 hòa thi nhất thủ Hán Việt: hòa thi nhất thủ Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 詩 (thi) + 一 (nhất) + 首 (thủ)Hán Việthòa thi nhất thủCấu tạo和 + 詩 + 一 + 首 · hòa + thi + nhất + thủ nghĩa thành phần: hòa + thi + nhất + thủ Nghĩa EngCihui 和詩一首 èshīyīshǒu f.e. write a poem using the same rhyme-words (as the one written by another poet)