和谐世界

hé xié shì jièhòa hài thế giới

Hán Việt: hòa hài thế giới · Pinyin: hé xié shì jiè

Tổng quan

Cấu tạo: 和 (hòa) + 諧 (hài) + 世 (thế) + 界 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thế giới hài hòa

Đức

  • Handedict Theorie der harmonischen Welt (außenpolitische Theorie) (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

世界主义 · 世界主義 · 世界之外 · 世界变暖 · 世界各地 · 世界和平 · 世界地图 · 世界大战