和諧世界 hé xié shì jiè · hòa hài thế giới Hán Việt: hòa hài thế giới · Pinyin: hé xié shì jiè Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 諧 (hài) + 世 (thế) + 界 (giới)Pinyinhé xié shì jièHán Việthòa hài thế giớiCấu tạo和 + 諧 + 世 + 界 · hòa + hài + thế + giới nghĩa thành phần: hòa + hài + thế + giới