和諧同化

hòa hài đồng hóa

Hán Việt: hòa hài đồng hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (hài) + (đồng) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 和諧同化 éxié tónghuà n. <lg.> accommodation