和谐同化

hòa hài đồng hóa

Hán Việt: hòa hài đồng hóa

Tổng quan

Cấu tạo: 和 (hòa) + 諧 (hài) + 同 (đồng) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thích ứng hài hòa
  • Biên soạn accommodation

Eng

  • Cihui 和諧同化 éxié tónghuà n. <lg.> accommodation

Từ liên quan

Gần nghĩa

同化不良 · 同化作用 · 同化力的 · 同化政策 · 同化的 · 和谐号 · 和谐地 · 和谐性