和諧都市 hé xié dū shì · hòa hài đô thị Hán Việt: hòa hài đô thị · Pinyin: hé xié dū shì Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 諧 (hài) + 都 (đô) + 市 (thị)Pinyinhé xié dū shìHán Việthòa hài đô thịCấu tạo和 + 諧 + 都 + 市 · hòa + hài + đô + thị nghĩa thành phần: hòa + hài + đô + thị