和魂洋纔 hé hún yáng cái · hòa hồn dương tài Hán Việt: hòa hồn dương tài · Pinyin: hé hún yáng cái Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 魂 (hồn) + 洋 (dương) + 纔 (tài)Pinyinhé hún yáng cáiHán Việthòa hồn dương tàiCấu tạo和 + 魂 + 洋 + 纔 · hòa + hồn + dương + tài nghĩa thành phần: hòa + hồn + dương + tài Nghĩa jaJMdict Japanese spirit with Western learning