咏月嘲花
vịnh nguyệt trào hoa
Hán Việt: vịnh nguyệt trào hoa · Pinyin: yǒng yuè cháo huā
Tổng quan
1.指创作诗歌。花和月经常作为诗人歌咏的对象﹐故称。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.指创作诗歌。花和月经常作为诗人歌咏的对象﹐故称。
Hán Việt: vịnh nguyệt trào hoa · Pinyin: yǒng yuè cháo huā
1.指创作诗歌。花和月经常作为诗人歌咏的对象﹐故称。