詠桑寓柳

yǒng sāng yù liǔ vịnh tang ngụ liễu

Hán Việt: vịnh tang ngụ liễu · Pinyin: yǒng sāng yù liǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (vịnh) + (tang) + (ngụ) + (liễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 咏的是“桑”,而实际说的是“柳”。比喻借题传情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.咏的是"桑"﹐而实际说的是"柳"。喻借题传情。
  • Tân Hoa Tự Điển 咏的是桑”,而实际说的是柳”。比喻借题传情。

Eng

  • Cihui 詠桑寓柳 ǒngsāngyùliǔ id. express one's hidden sentiments by means of gentle allusions and ambiguous phrases