詠物感懷 vịnh vật cảm hoài Hán Việt: vịnh vật cảm hoài Tổng quan Cấu tạo: 詠 (vịnh) + 物 (vật) + 感 (cảm) + 懷 (hoài)Hán Việtvịnh vật cảm hoàiCấu tạo詠 + 物 + 感 + 懷 · vịnh + vật + cảm + hoài nghĩa thành phần: vịnh + vật + cảm + hoài Nghĩa EngCihui 詠物感懷 ǒngwùgǎnhuái f.e. chant things recollecting past memories