詠雪之慧 yǒng xuě zhī huì · vịnh tuyết chi tuệ Hán Việt: vịnh tuyết chi tuệ · Pinyin: yǒng xuě zhī huì Tổng quan Cấu tạo: 詠 (vịnh) + 雪 (tuyết) + 之 (chi) + 慧 (tuệ)Pinyinyǒng xuě zhī huìHán Việtvịnh tuyết chi tuệCấu tạo詠 + 雪 + 之 + 慧 · vịnh + tuyết + chi + tuệ nghĩa thành phần: vịnh + tuyết + chi + tuệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用来赞许能赋诗的女子。