咕嘟着嘴 Tổng quan Cấu tạo: 咕 (cô) + 嘟 + 着 (trứ) + 嘴 (chủy)Cấu tạo咕 + 嘟 + 着 + 嘴 Nghĩa EngCihui 咕嘟著嘴 ūduzhe zuǐ v.o. <coll.> pout