咕嘟響着 Tổng quan Cấu tạo: 咕 (cô) + 嘟 + 響 (hưởng) + 着 (trứ)Cấu tạo咕 + 嘟 + 響 + 着 Nghĩa EngCihui 咕嘟響著 ūdu xiǎngzhe v.p. <coll.> gurgling; bubbling