咖納維特 kā nà wéi tè · già nạp duy đặc Hán Việt: già nạp duy đặc · Pinyin: kā nà wéi tè Tổng quan Cấu tạo: 咖 (già) + 納 (nạp) + 維 (duy) + 特 (đặc)Pinyinkā nà wéi tèHán Việtgià nạp duy đặcCấu tạo咖 + 納 + 維 + 特 · già + nạp + duy + đặc nghĩa thành phần: già + nạp + duy + đặc