咧開嘴笑 liě kāi zuǐ xiào Pinyin: liě kāi zuǐ xiào Tổng quan cười Cấu tạo: 咧 + 開 (khai) + 嘴 (chủy) + 笑 (tiếu)Pinyinliě kāi zuǐ xiàoCấu tạo咧 + 開 + 嘴 + 笑 Nghĩa ViệtCihui cườiEngCC-CEDICT to laughCihui to laugh