咧开嘴笑

liě kāi zuǐ xiàoLIỆT KHAI CHUỶ TIẾU

Hán Việt: LIỆT KHAI CHUỶ TIẾU · Pinyin: liě kāi zuǐ xiào

Tổng quan

cười

Cấu tạo: 咧 + 開 (khai) + 嘴 (chủy) + 笑 (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cười
  • Google Alex v6 cười lớn

Eng

  • Cihui to laugh