諮牙倈嘴

zī yá lái zuǐ ti nha lai chủy

Hán Việt: ti nha lai chủy · Pinyin: zī yá lái zuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (nha) + (lai) + (chủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 张着嘴巴,露出牙齿。形容凶狠或疼痛难忍的样子