諮牙倈嘴
ti nha lai chủy
Hán Việt: ti nha lai chủy · Pinyin: zī yá lái zuǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 張嘴露牙。形容裝模作樣、生氣或痛苦的樣子。《西遊記》第一八回:「那怪轉過眼來,看見行者咨牙倈嘴,火眼金睛。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"咨牙露嘴"。
Hán Việt: ti nha lai chủy · Pinyin: zī yá lái zuǐ