咨牙露嘴

zī yá lù zuǐti nha lộ chủy

Hán Việt: ti nha lộ chủy · Pinyin: zī yá lù zuǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"咨牙倈嘴"。 2.龇牙咧嘴。形容生气﹑痛苦的样子或作怪模样。

Cấu tạo: 諮 (ti) + 牙 (nha) + 露 (lộ) + 嘴 (chủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"咨牙倈嘴"。 2.龇牙咧嘴。形容生气﹑痛苦的样子或作怪模样。

Từ liên quan

Gần nghĩa

咨牙俫嘴 · 咨牙倈嘴