咨询合同 zī xún hé tong·tư tuân hợp đồng Hán Việt: tư tuân hợp đồng · Pinyin: zī xún hé tong Tổng quan Cấu tạo: 咨 (tư) + 詢 (tuân) + 合 (hợp) + 同 (đồng)Pinyinzī xún hé tongHán Việttư tuân hợp đồngCấu tạo咨 + 詢 + 合 + 同 · tư + tuân + hợp + đồng nghĩa thành phần: tư + tuân + hợp + đồng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hợp đồng tư vấnĐứcHandedict Beratervertrag Từ liên quan Gần nghĩa合同各方 · 合同工 · 合同法 · 合同船 · 咨询员 · 咨询的 · 合同关系 · 合同医院