咨詢合同 zī xún hé tong · tư tuân hợp đồng Hán Việt: tư tuân hợp đồng · Pinyin: zī xún hé tong Tổng quan Cấu tạo: 咨 (tư) + 詢 (tuân) + 合 (hợp) + 同 (đồng)Pinyinzī xún hé tongHán Việttư tuân hợp đồngCấu tạo咨 + 詢 + 合 + 同 · tư + tuân + hợp + đồng nghĩa thành phần: tư + tuân + hợp + đồng