咪咪流浪記 mī mī liú làng jì · mễ mễ lưu lãng kí Hán Việt: mễ mễ lưu lãng kí · Pinyin: mī mī liú làng jì Tổng quan Cấu tạo: 咪 (mễ) + 咪 (mễ) + 流 (lưu) + 浪 (lãng) + 記 (kí)Pinyinmī mī liú làng jìHán Việtmễ mễ lưu lãng kíCấu tạo咪 + 咪 + 流 + 浪 + 記 · mễ + mễ + lưu + lãng + kí nghĩa thành phần: mễ + mễ + lưu + lãng + kí