咪娘兒們 mễ nương nhi môn Hán Việt: mễ nương nhi môn Tổng quan Cấu tạo: 咪 (mễ) + 娘 (nương) + 兒 (nhi) + 們 (môn)Hán Việtmễ nương nhi mônCấu tạo咪 + 娘 + 兒 + 們 · mễ + nương + nhi + môn nghĩa thành phần: mễ + nương + nhi + môn Nghĩa EngCihui 咪娘兒們 īniángrmen n. <topo.> our womenfolk