咪達馬林 mễ đạt mã lâm Hán Việt: mễ đạt mã lâm Tổng quan Cấu tạo: 咪 (mễ) + 達 (đạt) + 馬 (mã) + 林 (lâm)Hán Việtmễ đạt mã lâmCấu tạo咪 + 達 + 馬 + 林 · mễ + đạt + mã + lâm nghĩa thành phần: mễ + đạt + mã + lâm Nghĩa EngCihui midamaline