咫尺之書 zhǐ chǐ zhī shū · chỉ xích chi thư Hán Việt: chỉ xích chi thư · Pinyin: zhǐ chǐ zhī shū Tổng quan Cấu tạo: 咫 (chỉ) + 尺 (xích) + 之 (chi) + 書 (thư)Pinyinzhǐ chǐ zhī shūHán Việtchỉ xích chi thưCấu tạo咫 + 尺 + 之 + 書 · chỉ + xích + chi + thư nghĩa thành phần: chỉ + xích + chi + thư