咫尺之義 zhǐ chǐ zhī yì · chỉ xích chi nghĩa Hán Việt: chỉ xích chi nghĩa · Pinyin: zhǐ chǐ zhī yì Tổng quan Cấu tạo: 咫 (chỉ) + 尺 (xích) + 之 (chi) + 義 (nghĩa)Pinyinzhǐ chǐ zhī yìHán Việtchỉ xích chi nghĩaCấu tạo咫 + 尺 + 之 + 義 · chỉ + xích + chi + nghĩa nghĩa thành phần: chỉ + xích + chi + nghĩa