咫尺之間 chỉ xích chi gian Hán Việt: chỉ xích chi gian Tổng quan Cấu tạo: 咫 (chỉ) + 尺 (xích) + 之 (chi) + 間 (gian)Hán Việtchỉ xích chi gianCấu tạo咫 + 尺 + 之 + 間 · chỉ + xích + chi + gian nghĩa thành phần: chỉ + xích + chi + gian Nghĩa EngCihui 咫尺之間 hǐchǐzhījiān f.e. <wr.> close at hand; very close by