咫尺天顏 zhǐ chǐ tiān yán · chỉ xích thiên nhan Hán Việt: chỉ xích thiên nhan · Pinyin: zhǐ chǐ tiān yán Tổng quan Cấu tạo: 咫 (chỉ) + 尺 (xích) + 天 (thiên) + 顏 (nhan)Pinyinzhǐ chǐ tiān yánHán Việtchỉ xích thiên nhanCấu tạo咫 + 尺 + 天 + 顏 · chỉ + xích + thiên + nhan nghĩa thành phần: chỉ + xích + thiên + nhan