咫尺威顏 zhǐ chǐ wēi yán · chỉ xích uy nhan Hán Việt: chỉ xích uy nhan · Pinyin: zhǐ chǐ wēi yán Tổng quan Cấu tạo: 咫 (chỉ) + 尺 (xích) + 威 (uy) + 顏 (nhan)Pinyinzhǐ chǐ wēi yánHán Việtchỉ xích uy nhanCấu tạo咫 + 尺 + 威 + 顏 · chỉ + xích + uy + nhan nghĩa thành phần: chỉ + xích + uy + nhan