咬人的蟲 giảo nhân đích trùng Hán Việt: giảo nhân đích trùng Tổng quan Cấu tạo: 咬 (giảo) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 蟲 (trùng)Hán Việtgiảo nhân đích trùngCấu tạo咬 + 人 + 的 + 蟲 · giảo + nhân + đích + trùng nghĩa thành phần: giảo + nhân + đích + trùng Nghĩa EngCihui gallinipper