咬合不全 giảo hợp bất toàn Hán Việt: giảo hợp bất toàn Tổng quan Cấu tạo: 咬 (giảo) + 合 (hợp) + 不 (bất) + 全 (toàn)Hán Việtgiảo hợp bất toànCấu tạo咬 + 合 + 不 + 全 · giảo + hợp + bất + toàn nghĩa thành phần: giảo + hợp + bất + toàn Nghĩa EngCihui abocclusion