咬合不正

giảo hợp bất chánh

Hán Việt: giảo hợp bất chánh

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (hợp) + (bất) + (chánh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 牙齒在齒列中的位置不正,上下齒列咬合不良,或上下顎骨關係異常。也稱為「咬合不良」。

Eng

  • Cihui malocclusion