咬合力計 giảo hợp lực kế Hán Việt: giảo hợp lực kế Tổng quan Cấu tạo: 咬 (giảo) + 合 (hợp) + 力 (lực) + 計 (kế)Hán Việtgiảo hợp lực kếCấu tạo咬 + 合 + 力 + 計 · giảo + hợp + lực + kế nghĩa thành phần: giảo + hợp + lực + kế Nghĩa EngCihui gnathodynamometer