咬嚼吞吐

yǎo jué tūn tǔ giảo tước thôn thổ

Hán Việt: giảo tước thôn thổ · Pinyin: yǎo jué tūn tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (tước) + (thôn) + (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指演员的发音吐字,念白说唱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指演员的发音吐字,念白说唱。