咬薑呷醋

yǎo jiāng xiā cù giảo khương hạp thố

Hán Việt: giảo khương hạp thố · Pinyin: yǎo jiāng xiā cù

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (khương) + (hạp) + (thố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容生活清苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容生活清苦。