咬字清晰

giảo tự thanh tích

Hán Việt: giảo tự thanh tích

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (tự) + (thanh) + (tích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 咬字清晰 ǎozìqīngxī f.e. enunciate clearly