咬字眼兒

yǎo zì yǎn ér giảo tự nhãn nhi

Hán Việt: giảo tự nhãn nhi · Pinyin: yǎo zì yǎn ér

Tổng quan

tìm lỗi trong cách dùng từ

Cấu tạo: (giảo) + (tự) + (nhãn) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tìm lỗi trong cách dùng từ
  • Cihui tìm lỗi trong cách dùng từ。在措辭方面挑毛病(多指對別人說的話)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 挑他人言語措辭的毛病。如:「他這個人的缺點就是喜歡咬字眼兒。」

Eng

  • Cihui 咬字眼兒 ǎo zìyǎnr ►See yǎo zìyǎn